不渡り (ふわたり) — dishonouring (a bill), dishonoring, bouncing (a cheque, check)
不渡り
dishonouring (a bill)
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
fuwatari
ふわたり
Ghi nhớ 不渡り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dishonouring (a bill)
- dishonoring
- bouncing (a cheque, check)
- non-payment