Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

害虫 (がいちゅう) — harmful insect, noxious insect, pest

害がい虫ちゅう harmful insect
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gaichuu

がいちゅう
Post

Ghi nhớ 害虫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • harmful insect
  • noxious insect
  • pest
  • vermin

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.