殺虫剤 (さっちゅうざい) — insecticide, pesticide
殺虫剤
insecticide
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
sacchuuzai
さっちゅうざい
Ghi nhớ 殺虫剤
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- insecticide
- pesticide
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 殺 (18)
Từ chứa 虫 (10)
Từ chứa 剤 (8)
剤
zai
thuốc
洗剤
senzai
chất tẩy rửa
薬剤
yakuzai
dược phẩm
薬剤師
yakuzaishi
dược sĩ
合成洗剤
gouseisenzai
synthetic detergent
洗浄剤
senjouzai
detergent
覚せい剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
覚醒剤
kakuseizai
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)