概論 (がいろん) — introduction, outline, general remarks
概論
introduction
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gairon
がいろん
Ghi nhớ 概論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- introduction
- outline
- general remarks
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
概論する がいろんする |
概論します がいろんします |
| Present negative |
概論しない がいろんしない |
概論しません がいろんしません |
| Past |
概論した がいろんした |
概論しました がいろんしました |
| Past negative |
概論しなかった がいろんしなかった |
概論しませんでした がいろんしませんでした |
| Te-form |
概論して がいろんして |
概論しまして がいろんしまして |
| Potential |
概論できる がいろんできる |
概論できます がいろんできます |
| Potential negative |
概論できない がいろんできない |
概論できません がいろんできません |