学年 (がくねん) — năm học, khối lớp, học niên

がくねん năm học
Tần suất #5000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

gakunen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm học
  • khối lớp
  • học niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.