回想 (かいそう) — rong biển, tảo biển, hải tảo
回想
rong biển
Tần suất #6416
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaisou
かいそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rong biển
- tảo biển
- hải tảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回想する かいそうする |
回想します かいそうします |
| Present negative |
回想しない かいそうしない |
回想しません かいそうしません |
| Past |
回想した かいそうした |
回想しました かいそうしました |
| Past negative |
回想しなかった かいそうしなかった |
回想しませんでした かいそうしませんでした |
| Te-form |
回想して かいそうして |
回想しまして かいそうしまして |
| Potential |
回想できる かいそうできる |
回想できます かいそうできます |
| Potential negative |
回想できない かいそうできない |
回想できません かいそうできません |