回想 (かいそう) — rong biển, tảo biển, hải tảo

かいそう rong biển
Tần suất #6416 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rong biển
  • tảo biển
  • hải tảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.