Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回想 (かいそう) — rong biển, tảo biển, hải tảo

回かい想そう rong biển
Tần suất #6416 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaisou

かいそう
Pitch かいそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rong biển
  • tảo biển
  • hải tảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回想する

かいそうする

回想します

かいそうします

Present negative

回想しない

かいそうしない

回想しません

かいそうしません

Past

回想した

かいそうした

回想しました

かいそうしました

Past negative

回想しなかった

かいそうしなかった

回想しませんでした

かいそうしませんでした

Te-form

回想して

かいそうして

回想しまして

かいそうしまして

Potential

回想できる

かいそうできる

回想できます

かいそうできます

Potential negative

回想できない

かいそうできない

回想できません

かいそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.