撃墜 (げきつい) — shooting down (an aircraft)
撃墜
shooting down (an aircraft)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gekitsui
げきつい
Ghi nhớ 撃墜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shooting down (an aircraft)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撃墜する げきついする |
撃墜します げきついします |
| Present negative |
撃墜しない げきついしない |
撃墜しません げきついしません |
| Past |
撃墜した げきついした |
撃墜しました げきついしました |
| Past negative |
撃墜しなかった げきついしなかった |
撃墜しませんでした げきついしませんでした |
| Te-form |
撃墜して げきついして |
撃墜しまして げきついしまして |
| Potential |
撃墜できる げきついできる |
撃墜できます げきついできます |
| Potential negative |
撃墜できない げきついできない |
撃墜できません げきついできません |