月光 (げっこう) — ánh trăng, nguyệt quang

げつこう ánh trăng
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

gekkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ánh trăng
  • nguyệt quang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.