Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

義務づける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ

義ぎ務むづける bắt buộc
Tần suất #6270 Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango ichidan verb transitive

gimuzukeru

ぎむづける
Pitch ぎむづける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 義務づける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt buộc
  • quy định nghĩa vụ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

義務づける

ぎむづける

義務づけます

ぎむづけます

Present negative

義務づけない

ぎむづけない

義務づけません

ぎむづけません

Past

義務づけた

ぎむづけた

義務づけました

ぎむづけました

Past negative

義務づけなかった

ぎむづけなかった

義務づけませんでした

ぎむづけませんでした

Te-form

義務づけて

ぎむづけて

義務づけまして

ぎむづけまして

Potential

義務づけられる

ぎむづけられる

義務づけられます

ぎむづけられます

Potential negative

義務づけられない

ぎむづけられない

義務づけられません

ぎむづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.