義務づける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ

づける bắt buộc
Tần suất #6270 Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango ichidan verb · transitive

gimuzukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt buộc
  • quy định nghĩa vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.