義務づける (ぎむづける) — bắt buộc, quy định nghĩa vụ
義務づける
bắt buộc
Tần suất #6270
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
5 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). ichidan verb
transitive
gimuzukeru
ぎむづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎむづける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 義務づける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt buộc
- quy định nghĩa vụ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
義務づける ぎむづける |
義務づけます ぎむづけます |
| Present negative |
義務づけない ぎむづけない |
義務づけません ぎむづけません |
| Past |
義務づけた ぎむづけた |
義務づけました ぎむづけました |
| Past negative |
義務づけなかった ぎむづけなかった |
義務づけませんでした ぎむづけませんでした |
| Te-form |
義務づけて ぎむづけて |
義務づけまして ぎむづけまして |
| Potential |
義務づけられる ぎむづけられる |
義務づけられます ぎむづけられます |
| Potential negative |
義務づけられない ぎむづけられない |
義務づけられません ぎむづけられません |