拷問 (ごうもん) — tra tấn, khảo tra
拷問
tra tấn
Tần suất #7106
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
goumon
ごうもん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごうもん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拷問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tra tấn
- khảo tra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拷問する ごうもんする |
拷問します ごうもんします |
| Present negative |
拷問しない ごうもんしない |
拷問しません ごうもんしません |
| Past |
拷問した ごうもんした |
拷問しました ごうもんしました |
| Past negative |
拷問しなかった ごうもんしなかった |
拷問しませんでした ごうもんしませんでした |
| Te-form |
拷問して ごうもんして |
拷問しまして ごうもんしまして |
| Potential |
拷問できる ごうもんできる |
拷問できます ごうもんできます |
| Potential negative |
拷問できない ごうもんできない |
拷問できません ごうもんできません |