Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拷問 (ごうもん) — tra tấn, khảo tra

拷ごう問もん tra tấn
Tần suất #7106 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

goumon

ごうもん
Pitch ごうもん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拷問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tra tấn
  • khảo tra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拷問する

ごうもんする

拷問します

ごうもんします

Present negative

拷問しない

ごうもんしない

拷問しません

ごうもんしません

Past

拷問した

ごうもんした

拷問しました

ごうもんしました

Past negative

拷問しなかった

ごうもんしなかった

拷問しませんでした

ごうもんしませんでした

Te-form

拷問して

ごうもんして

拷問しまして

ごうもんしまして

Potential

拷問できる

ごうもんできる

拷問できます

ごうもんできます

Potential negative

拷問できない

ごうもんできない

拷問できません

ごうもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.