Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漁獲 (ぎょかく) — fishery, fishing, catch

漁ぎょ獲かく fishery
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gyokaku

ぎょかく
Post

Ghi nhớ 漁獲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fishery
  • fishing
  • catch
  • haul

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漁獲する

ぎょかくする

漁獲します

ぎょかくします

Present negative

漁獲しない

ぎょかくしない

漁獲しません

ぎょかくしません

Past

漁獲した

ぎょかくした

漁獲しました

ぎょかくしました

Past negative

漁獲しなかった

ぎょかくしなかった

漁獲しませんでした

ぎょかくしませんでした

Te-form

漁獲して

ぎょかくして

漁獲しまして

ぎょかくしまして

Potential

漁獲できる

ぎょかくできる

漁獲できます

ぎょかくできます

Potential negative

漁獲できない

ぎょかくできない

漁獲できません

ぎょかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.