漁獲 (ぎょかく) — fishery, fishing, catch
漁獲
fishery
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gyokaku
ぎょかく
Ghi nhớ 漁獲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- fishery
- fishing
- catch
- haul
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漁獲する ぎょかくする |
漁獲します ぎょかくします |
| Present negative |
漁獲しない ぎょかくしない |
漁獲しません ぎょかくしません |
| Past |
漁獲した ぎょかくした |
漁獲しました ぎょかくしました |
| Past negative |
漁獲しなかった ぎょかくしなかった |
漁獲しませんでした ぎょかくしませんでした |
| Te-form |
漁獲して ぎょかくして |
漁獲しまして ぎょかくしまして |
| Potential |
漁獲できる ぎょかくできる |
漁獲できます ぎょかくできます |
| Potential negative |
漁獲できない ぎょかくできない |
漁獲できません ぎょかくできません |