映える (はえる) — to shine, to glow, to look attractive
映える
to shine
Ghi nhớ 映える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shine
- to glow
- to look attractive
- to look nice
- to be set off (by)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
映える はえる |
映えます はえます |
| Present negative |
映えない はえない |
映えません はえません |
| Past |
映えた はえた |
映えました はえました |
| Past negative |
映えなかった はえなかった |
映えませんでした はえませんでした |
| Te-form |
映えて はえて |
映えまして はえまして |
| Potential |
映えられる はえられる |
映えられます はえられます |
| Potential negative |
映えられない はえられない |
映えられません はえられません |