Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映える (はえる) — to shine, to glow, to look attractive

映はえる to shine
Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

haeru

はえる
Post

Ghi nhớ 映える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shine
  • to glow
  • to look attractive
  • to look nice
  • to be set off (by)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

映える

はえる

映えます

はえます

Present negative

映えない

はえない

映えません

はえません

Past

映えた

はえた

映えました

はえました

Past negative

映えなかった

はえなかった

映えませんでした

はえませんでした

Te-form

映えて

はえて

映えまして

はえまして

Potential

映えられる

はえられる

映えられます

はえられます

Potential negative

映えられない

はえられない

映えられません

はえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.