Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映し出す (うつしだす) — chiếu lên, phản chiếu, khắc họa

映うつし出だす chiếu lên
Tần suất #6532 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

utsushidasu

うつしだす
Pitch うつしだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 映し出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu lên
  • phản chiếu
  • khắc họa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

映し出す

うつしだす

映し出します

うつしだします

Present negative

映し出さない

うつしださない

映し出しません

うつしだしません

Past

映し出した

うつしだした

映し出しました

うつしだしました

Past negative

映し出さなかった

うつしださなかった

映し出しませんでした

うつしだしませんでした

Te-form

映し出して

うつしだして

映し出しまして

うつしだしまして

Potential

映し出せる

うつしだせる

映し出せます

うつしだせます

Potential negative

映し出せない

うつしだせない

映し出せません

うつしだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.