Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映る (うつる) — được phản chiếu, được chiếu lên

映うつる được phản chiếu
Tần suất #2810 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

utsuru

うつる
Pitch うつる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 映る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được phản chiếu
  • được chiếu lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

映る

うつる

映ります

うつります

Present negative

映らない

うつらない

映りません

うつりません

Past

映った

うつった

映りました

うつりました

Past negative

映らなかった

うつらなかった

映りませんでした

うつりませんでした

Te-form

映って

うつって

映りまして

うつりまして

Potential

映れる

うつれる

映れます

うつれます

Potential negative

映れない

うつれない

映れません

うつれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.