映る (うつる) — được phản chiếu, được chiếu lên
映る
được phản chiếu
Tần suất #2810
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
utsuru
うつる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 映る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được phản chiếu
- được chiếu lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
映る うつる |
映ります うつります |
| Present negative |
映らない うつらない |
映りません うつりません |
| Past |
映った うつった |
映りました うつりました |
| Past negative |
映らなかった うつらなかった |
映りませんでした うつりませんでした |
| Te-form |
映って うつって |
映りまして うつりまして |
| Potential |
映れる うつれる |
映れます うつれます |
| Potential negative |
映れない うつれない |
映れません うつれません |