Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

処方 (しょほう) — kê đơn, đơn thuốc, xử phương

処しょ方ほう kê đơn
Tần suất #6709 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shohou

しょほう
Pitch しょほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 処方

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kê đơn
  • đơn thuốc
  • xử phương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

処方する

しょほうする

処方します

しょほうします

Present negative

処方しない

しょほうしない

処方しません

しょほうしません

Past

処方した

しょほうした

処方しました

しょほうしました

Past negative

処方しなかった

しょほうしなかった

処方しませんでした

しょほうしませんでした

Te-form

処方して

しょほうして

処方しまして

しょほうしまして

Potential

処方できる

しょほうできる

処方できます

しょほうできます

Potential negative

処方できない

しょほうできない

処方できません

しょほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.