処方 (しょほう) — kê đơn, đơn thuốc, xử phương
処方
kê đơn
Tần suất #6709
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shohou
しょほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 処方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kê đơn
- đơn thuốc
- xử phương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
処方する しょほうする |
処方します しょほうします |
| Present negative |
処方しない しょほうしない |
処方しません しょほうしません |
| Past |
処方した しょほうした |
処方しました しょほうしました |
| Past negative |
処方しなかった しょほうしなかった |
処方しませんでした しょほうしませんでした |
| Te-form |
処方して しょほうして |
処方しまして しょほうしまして |
| Potential |
処方できる しょほうできる |
処方できます しょほうできます |
| Potential negative |
処方できない しょほうできない |
処方できません しょほうできません |