Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歯車 (はぐるま) — gear, cogwheel, cog (in an organization, company, etc.)

歯は車ぐるま gear
Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

haguruma

はぐるま
Post

Ghi nhớ 歯車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gear
  • cogwheel
  • cog (in an organization, company, etc.)
  • cog in the machine

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.