一変 (いっぺん) — thay đổi hoàn toàn, biến đổi đột ngột, nhất biến
一変
thay đổi hoàn toàn
Tần suất #8928
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
ippen
いっぺん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いっぺん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一変
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi hoàn toàn
- biến đổi đột ngột
- nhất biến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一変する いっぺんする |
一変します いっぺんします |
| Present negative |
一変しない いっぺんしない |
一変しません いっぺんしません |
| Past |
一変した いっぺんした |
一変しました いっぺんしました |
| Past negative |
一変しなかった いっぺんしなかった |
一変しませんでした いっぺんしませんでした |
| Te-form |
一変して いっぺんして |
一変しまして いっぺんしまして |
| Potential |
一変できる いっぺんできる |
一変できます いっぺんできます |
| Potential negative |
一変できない いっぺんできない |
一変できません いっぺんできません |