Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一変 (いっぺん) — thay đổi hoàn toàn, biến đổi đột ngột, nhất biến

一いっ変ぺん thay đổi hoàn toàn
Tần suất #8928 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

ippen

いっぺん
Pitch いっぺん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay đổi hoàn toàn
  • biến đổi đột ngột
  • nhất biến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一変する

いっぺんする

一変します

いっぺんします

Present negative

一変しない

いっぺんしない

一変しません

いっぺんしません

Past

一変した

いっぺんした

一変しました

いっぺんしました

Past negative

一変しなかった

いっぺんしなかった

一変しませんでした

いっぺんしませんでした

Te-form

一変して

いっぺんして

一変しまして

いっぺんしまして

Potential

一変できる

いっぺんできる

一変できます

いっぺんできます

Potential negative

一変できない

いっぺんできない

一変できません

いっぺんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.