一変 (いっぺん) — thay đổi hoàn toàn, biến đổi đột ngột, nhất biến

いっぺん thay đổi hoàn toàn
Tần suất #8928 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

ippen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay đổi hoàn toàn
  • biến đổi đột ngột
  • nhất biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.