Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計る (はかる) — đo, tính toán, hoạch định

計はかる đo
Tần suất #4708 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

hakaru

はかる
Pitch はかる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đo
  • tính toán
  • hoạch định

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計る

はかる

計ります

はかります

Present negative

計らない

はからない

計りません

はかりません

Past

計った

はかった

計りました

はかりました

Past negative

計らなかった

はからなかった

計りませんでした

はかりませんでした

Te-form

計って

はかって

計りまして

はかりまして

Potential

計れる

はかれる

計れます

はかれます

Potential negative

計れない

はかれない

計れません

はかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.