計る (はかる) — đo, tính toán, hoạch định
計る
đo
Tần suất #4708
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
hakaru
はかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đo
- tính toán
- hoạch định
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
計る はかる |
計ります はかります |
| Present negative |
計らない はからない |
計りません はかりません |
| Past |
計った はかった |
計りました はかりました |
| Past negative |
計らなかった はからなかった |
計りませんでした はかりませんでした |
| Te-form |
計って はかって |
計りまして はかりまして |
| Potential |
計れる はかれる |
計れます はかれます |
| Potential negative |
計れない はかれない |
計れません はかれません |