白骨 (はっこつ) — white (bleached) bone, skeleton
白骨
white (bleached) bone
Ghi nhớ 白骨
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- white (bleached) bone
- skeleton