運び (はこび) — tiến triển, diễn tiến, vận chuyển
運び
tiến triển
Tần suất #7907
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
hakobi
はこび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はこび[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 運び
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiến triển
- diễn tiến
- vận chuyển
Usage examples
-
古い絵を一枚選んで、人が何を運び、何を売っているかを見てみましょう。
Furui e o ichimai erande, hito ga nani o hakobi, nani o utte iru ka o mite mimashou.
Choose an old picture and look at what people are carrying and selling.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる