運用 (うんよう) — vận dụng, vận hành

うんよう vận dụng
Tần suất #1021 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

unyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vận dụng
  • vận hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.