運転手 (うんてんしゅ) — tài xế, người lái xe

うんてんしゅ tài xế
Tần suất #3086 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

untenshu

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài xế
  • người lái xe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.