Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歯向う (はむかう) — to strike back at, to bite back, to turn on

歯は向むかう to strike back at
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

hamukau

はむかう
Post

Ghi nhớ 歯向う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to strike back at
  • to bite back
  • to turn on
  • to rise against
  • to oppose
  • to defy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歯向う

はむかう

歯向います

はむかいます

Present negative

歯向わない

はむかわない

歯向いません

はむかいません

Past

歯向った

はむかった

歯向いました

はむかいました

Past negative

歯向わなかった

はむかわなかった

歯向いませんでした

はむかいませんでした

Te-form

歯向って

はむかって

歯向いまして

はむかいまして

Potential

歯向える

はむかえる

歯向えます

はむかえます

Potential negative

歯向えない

はむかえない

歯向えません

はむかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.