反 — phản
はん
反
phản
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
U+53CD
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #191
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #779
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- phản
Từ vựng
はん han On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
反
han
phản
反
発
hanpatsu
phản đối
反
日
hannichi
chống Nhật
反
面
hanmen
mặt khác
反
す
る
hansuru
phản đối
反
動
handou
phản ứng ngược
正
反
対
seihantai
hoàn toàn trái ngược
反
転
hanten
đốm
相
反
souhan
mâu thuẫn
反
米
hanbei
chống Mỹ
反
感
hankan
ác cảm
反
対
hantai
phản đối
反
省
hansei
sự phản tỉnh
反
戦
hansen
phản chiến
反
応
hannou
phản ứng
反
復
hanpuku
sự lặp lại
反
則
hansoku
phạm lỗi
反
映
hanei
phản ánh
反
論
hanron
phản bác
反
射
hansha
phản xạ
反
乱
hanran
lũ lụt
違
反
ihan
vi phạm
反
響
hankyou
tiếng vang
反
撃
hangeki
phản công
反
抗
hankou
sự phản kháng