Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反応 (はんのう) — phản ứng

反はん応のう phản ứng
Tần suất #996 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hannou

はんのう
Pitch はんのう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反応

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản ứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを 見(み)たり 聞(き)いたり して、こたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反応する

はんのうする

反応します

はんのうします

Present negative

反応しない

はんのうしない

反応しません

はんのうしません

Past

反応した

はんのうした

反応しました

はんのうしました

Past negative

反応しなかった

はんのうしなかった

反応しませんでした

はんのうしませんでした

Te-form

反応して

はんのうして

反応しまして

はんのうしまして

Potential

反応できる

はんのうできる

反応できます

はんのうできます

Potential negative

反応できない

はんのうできない

反応できません

はんのうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.