反発 (はんぱつ) — phản đối, đẩy lùi, phản phát
反発
phản đối
Tần suất #3116
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanpatsu
はんぱつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんぱつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản đối
- đẩy lùi
- phản phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反発する はんぱつする |
反発します はんぱつします |
| Present negative |
反発しない はんぱつしない |
反発しません はんぱつしません |
| Past |
反発した はんぱつした |
反発しました はんぱつしました |
| Past negative |
反発しなかった はんぱつしなかった |
反発しませんでした はんぱつしませんでした |
| Te-form |
反発して はんぱつして |
反発しまして はんぱつしまして |
| Potential |
反発できる はんぱつできる |
反発できます はんぱつできます |
| Potential negative |
反発できない はんぱつできない |
反発できません はんぱつできません |