Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反発 (はんぱつ) — phản đối, đẩy lùi, phản phát

反はん発ぱつ phản đối
Tần suất #3116 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanpatsu

はんぱつ
Pitch はんぱつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản đối
  • đẩy lùi
  • phản phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反発する

はんぱつする

反発します

はんぱつします

Present negative

反発しない

はんぱつしない

反発しません

はんぱつしません

Past

反発した

はんぱつした

反発しました

はんぱつしました

Past negative

反発しなかった

はんぱつしなかった

反発しませんでした

はんぱつしませんでした

Te-form

反発して

はんぱつして

反発しまして

はんぱつしまして

Potential

反発できる

はんぱつできる

反発できます

はんぱつできます

Potential negative

反発できない

はんぱつできない

反発できません

はんぱつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.