反る (そる) — cong vênh, uốn cong ra sau

cong vênh
Tần suất #2000 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

soru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cong vênh
  • uốn cong ra sau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.