Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反る (そる) — cong vênh, uốn cong ra sau

反そる cong vênh
Tần suất #2000 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

soru

そる
Pitch そる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cong vênh
  • uốn cong ra sau

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まっすぐな ものが うしろや 外(そと)へ まがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反る

そる

反ります

そります

Present negative

反らない

そらない

反りません

そりません

Past

反った

そった

反りました

そりました

Past negative

反らなかった

そらなかった

反りませんでした

そりませんでした

Te-form

反って

そって

反りまして

そりまして

Potential

反れる

それる

反れます

それます

Potential negative

反れない

それない

反れません

それません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.