花見 (はなみ) — ngắm hoa anh đào, hoa kiến

はな ngắm hoa anh đào
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun · suru verb

hanami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắm hoa anh đào
  • hoa kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.