Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放れる (はなれる) — to get free (from), to be freed, to be released

放はなれる to get free (from)
Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

hanareru

はなれる
Post

Ghi nhớ 放れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get free (from)
  • to be freed
  • to be released

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放れる

はなれる

放れます

はなれます

Present negative

放れない

はなれない

放れません

はなれません

Past

放れた

はなれた

放れました

はなれました

Past negative

放れなかった

はなれなかった

放れませんでした

はなれませんでした

Te-form

放れて

はなれて

放れまして

はなれまして

Potential

放れられる

はなれられる

放れられます

はなれられます

Potential negative

放れられない

はなれられない

放れられません

はなれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.