編曲 (へんきょく) — soạn lại nhạc, phối khí, biên khúc

へんきょく soạn lại nhạc
Tần suất #9277 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henkyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • soạn lại nhạc
  • phối khí
  • biên khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.