Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

編曲 (へんきょく) — soạn lại nhạc, phối khí, biên khúc

編へん曲きょく soạn lại nhạc
Tần suất #9277 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henkyoku

へんきょく
Pitch へんきょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 編曲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • soạn lại nhạc
  • phối khí
  • biên khúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

編曲する

へんきょくする

編曲します

へんきょくします

Present negative

編曲しない

へんきょくしない

編曲しません

へんきょくしません

Past

編曲した

へんきょくした

編曲しました

へんきょくしました

Past negative

編曲しなかった

へんきょくしなかった

編曲しませんでした

へんきょくしませんでした

Te-form

編曲して

へんきょくして

編曲しまして

へんきょくしまして

Potential

編曲できる

へんきょくできる

編曲できます

へんきょくできます

Potential negative

編曲できない

へんきょくできない

編曲できません

へんきょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.