Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引かれる (ひかれる) — to be charmed by, to be attracted to, to be taken with

引ひかれる to be charmed by
Lớp 2 4 ký tự ichidan verb intransitive

hikareru

ひかれる
Post

Ghi nhớ 引かれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be charmed by
  • to be attracted to
  • to be taken with
  • to be drawn to

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引かれる

ひかれる

引かれます

ひかれます

Present negative

引かれない

ひかれない

引かれません

ひかれません

Past

引かれた

ひかれた

引かれました

ひかれました

Past negative

引かれなかった

ひかれなかった

引かれませんでした

ひかれませんでした

Te-form

引かれて

ひかれて

引かれまして

ひかれまして

Potential

引かれられる

ひかれられる

引かれられます

ひかれられます

Potential negative

引かれられない

ひかれられない

引かれられません

ひかれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.