引かれる (ひかれる) — to be charmed by, to be attracted to, to be taken with
引かれる
to be charmed by
Ghi nhớ 引かれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be charmed by
- to be attracted to
- to be taken with
- to be drawn to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引かれる ひかれる |
引かれます ひかれます |
| Present negative |
引かれない ひかれない |
引かれません ひかれません |
| Past |
引かれた ひかれた |
引かれました ひかれました |
| Past negative |
引かれなかった ひかれなかった |
引かれませんでした ひかれませんでした |
| Te-form |
引かれて ひかれて |
引かれまして ひかれまして |
| Potential |
引かれられる ひかれられる |
引かれられます ひかれられます |
| Potential negative |
引かれられない ひかれられない |
引かれられません ひかれられません |