引ける (ひける) — kéo được, tan sở, đóng cửa (kinh doanh)
引ける
kéo được
Tần suất #7554
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hikeru
ひける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo được
- tan sở
- đóng cửa (kinh doanh)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引ける ひける |
引けます ひけます |
| Present negative |
引けない ひけない |
引けません ひけません |
| Past |
引けた ひけた |
引けました ひけました |
| Past negative |
引けなかった ひけなかった |
引けませんでした ひけませんでした |
| Te-form |
引けて ひけて |
引けまして ひけまして |
| Potential |
引けられる ひけられる |
引けられます ひけられます |
| Potential negative |
引けられない ひけられない |
引けられません ひけられません |