Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引ける (ひける) — kéo được, tan sở, đóng cửa (kinh doanh)

引ひける kéo được
Tần suất #7554 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

hikeru

ひける
Pitch ひける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo được
  • tan sở
  • đóng cửa (kinh doanh)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引ける

ひける

引けます

ひけます

Present negative

引けない

ひけない

引けません

ひけません

Past

引けた

ひけた

引けました

ひけました

Past negative

引けなかった

ひけなかった

引けませんでした

ひけませんでした

Te-form

引けて

ひけて

引けまして

ひけまして

Potential

引けられる

ひけられる

引けられます

ひけられます

Potential negative

引けられない

ひけられない

引けられません

ひけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.