Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引きこもり (ひきこもり) — shut-in, stay-at-home, hikikomori

引ひきこもり shut-in
Lớp 2 5 ký tự noun

hikikomori

ひきこもり
Post

Ghi nhớ 引きこもり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shut-in
  • stay-at-home
  • hikikomori
  • person who has withdrawn from society
  • social withdrawal
  • shunning other people

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.