Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引きつる (ひきつる) — to have a cramp, to twitch, to spasm

引ひきつる to have a cramp
Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hikitsuru

ひきつる
Post

Ghi nhớ 引きつる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to have a cramp
  • to twitch
  • to spasm
  • to stiffen (of a face, expression)
  • to freeze
  • to grow tight (e.g. of a voice)
  • to shrink (of skin, due to a scar)
  • to tauten

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引きつる

ひきつる

引きつります

ひきつります

Present negative

引きつらない

ひきつらない

引きつりません

ひきつりません

Past

引きつった

ひきつった

引きつりました

ひきつりました

Past negative

引きつらなかった

ひきつらなかった

引きつりませんでした

ひきつりませんでした

Te-form

引きつって

ひきつって

引きつりまして

ひきつりまして

Potential

引きつれる

ひきつれる

引きつれます

ひきつれます

Potential negative

引きつれない

ひきつれない

引きつれません

ひきつれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.