Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っかかる (ひっかかる) — bị mắc, bị vướng, bị bận tâm

引ひっかかる bị mắc
Tần suất #5243 Lớp 2 5 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hikkakaru

ひっかかる
Pitch ひっかかる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引っかかる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị mắc
  • bị vướng
  • bị bận tâm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っかかる

ひっかかる

引っかかります

ひっかかります

Present negative

引っかからない

ひっかからない

引っかかりません

ひっかかりません

Past

引っかかった

ひっかかった

引っかかりました

ひっかかりました

Past negative

引っかからなかった

ひっかからなかった

引っかかりませんでした

ひっかかりませんでした

Te-form

引っかかって

ひっかかって

引っかかりまして

ひっかかりまして

Potential

引っかかれる

ひっかかれる

引っかかれます

ひっかかれます

Potential negative

引っかかれない

ひっかかれない

引っかかれません

ひっかかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.