引っかかる (ひっかかる) — bị mắc, bị vướng, bị bận tâm

っかかる bị mắc
Tần suất #5243 Lớp 2 5 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

hikkakaru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị mắc
  • bị vướng
  • bị bận tâm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.