引っかかる (ひっかかる) — bị mắc, bị vướng, bị bận tâm
引っかかる
bị mắc
Tần suất #5243
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
hikkakaru
ひっかかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっかかる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引っかかる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị mắc
- bị vướng
- bị bận tâm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引っかかる ひっかかる |
引っかかります ひっかかります |
| Present negative |
引っかからない ひっかからない |
引っかかりません ひっかかりません |
| Past |
引っかかった ひっかかった |
引っかかりました ひっかかりました |
| Past negative |
引っかからなかった ひっかからなかった |
引っかかりませんでした ひっかかりませんでした |
| Te-form |
引っかかって ひっかかって |
引っかかりまして ひっかかりまして |
| Potential |
引っかかれる ひっかかれる |
引っかかれます ひっかかれます |
| Potential negative |
引っかかれない ひっかかれない |
引っかかれません ひっかかれません |