滅びる (ほろびる) — diệt vong, bị hủy diệt, lụi tàn
滅びる
diệt vong
Tần suất #8361
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
horobiru
ほろびる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほろびる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滅びる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diệt vong
- bị hủy diệt
- lụi tàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滅びる ほろびる |
滅びます ほろびます |
| Present negative |
滅びない ほろびない |
滅びません ほろびません |
| Past |
滅びた ほろびた |
滅びました ほろびました |
| Past negative |
滅びなかった ほろびなかった |
滅びませんでした ほろびませんでした |
| Te-form |
滅びて ほろびて |
滅びまして ほろびまして |
| Potential |
滅びられる ほろびられる |
滅びられます ほろびられます |
| Potential negative |
滅びられない ほろびられない |
滅びられません ほろびられません |