Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滅びる (ほろびる) — diệt vong, bị hủy diệt, lụi tàn

滅ほろびる diệt vong
Tần suất #8361 3 ký tự ichidan verb intransitive

horobiru

ほろびる
Pitch ほろびる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滅びる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diệt vong
  • bị hủy diệt
  • lụi tàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滅びる

ほろびる

滅びます

ほろびます

Present negative

滅びない

ほろびない

滅びません

ほろびません

Past

滅びた

ほろびた

滅びました

ほろびました

Past negative

滅びなかった

ほろびなかった

滅びませんでした

ほろびませんでした

Te-form

滅びて

ほろびて

滅びまして

ほろびまして

Potential

滅びられる

ほろびられる

滅びられます

ほろびられます

Potential negative

滅びられない

ほろびられない

滅びられません

ほろびられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.