破滅 (はめつ) — sự diệt vong, sự sụp đổ, phá diệt
破滅
sự diệt vong
Tần suất #7500
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hametsu
はめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 破滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự diệt vong
- sự sụp đổ
- phá diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
破滅する はめつする |
破滅します はめつします |
| Present negative |
破滅しない はめつしない |
破滅しません はめつしません |
| Past |
破滅した はめつした |
破滅しました はめつしました |
| Past negative |
破滅しなかった はめつしなかった |
破滅しませんでした はめつしませんでした |
| Te-form |
破滅して はめつして |
破滅しまして はめつしまして |
| Potential |
破滅できる はめつできる |
破滅できます はめつできます |
| Potential negative |
破滅できない はめつできない |
破滅できません はめつできません |