Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

破滅 (はめつ) — sự diệt vong, sự sụp đổ, phá diệt

破は滅めつ sự diệt vong
Tần suất #7500 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hametsu

はめつ
Pitch はめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 破滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự diệt vong
  • sự sụp đổ
  • phá diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

破滅する

はめつする

破滅します

はめつします

Present negative

破滅しない

はめつしない

破滅しません

はめつしません

Past

破滅した

はめつした

破滅しました

はめつしました

Past negative

破滅しなかった

はめつしなかった

破滅しませんでした

はめつしませんでした

Te-form

破滅して

はめつして

破滅しまして

はめつしまして

Potential

破滅できる

はめつできる

破滅できます

はめつできます

Potential negative

破滅できない

はめつできない

破滅できません

はめつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.