Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滅ぼす (ほろぼす) — tiêu diệt, hủy diệt, lật đổ

滅ほろぼす tiêu diệt
Tần suất #8781 3 ký tự godan verb (-su) transitive

horobosu

ほろぼす
Pitch ほろぼす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滅ぼす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu diệt
  • hủy diệt
  • lật đổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滅ぼす

ほろぼす

滅ぼします

ほろぼします

Present negative

滅ぼさない

ほろぼさない

滅ぼしません

ほろぼしません

Past

滅ぼした

ほろぼした

滅ぼしました

ほろぼしました

Past negative

滅ぼさなかった

ほろぼさなかった

滅ぼしませんでした

ほろぼしませんでした

Te-form

滅ぼして

ほろぼして

滅ぼしまして

ほろぼしまして

Potential

滅ぼせる

ほろぼせる

滅ぼせます

ほろぼせます

Potential negative

滅ぼせない

ほろぼせない

滅ぼせません

ほろぼせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.