滅ぼす (ほろぼす) — tiêu diệt, hủy diệt, lật đổ
滅ぼす
tiêu diệt
Tần suất #8781
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
horobosu
ほろぼす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほろぼす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滅ぼす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu diệt
- hủy diệt
- lật đổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滅ぼす ほろぼす |
滅ぼします ほろぼします |
| Present negative |
滅ぼさない ほろぼさない |
滅ぼしません ほろぼしません |
| Past |
滅ぼした ほろぼした |
滅ぼしました ほろぼしました |
| Past negative |
滅ぼさなかった ほろぼさなかった |
滅ぼしませんでした ほろぼしませんでした |
| Te-form |
滅ぼして ほろぼして |
滅ぼしまして ほろぼしまして |
| Potential |
滅ぼせる ほろぼせる |
滅ぼせます ほろぼせます |
| Potential negative |
滅ぼせない ほろぼせない |
滅ぼせません ほろぼせません |