Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

放る (ほうる) — ném, vứt, bỏ mặc

放ほうる ném
Tần suất #8523 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

houru

ほうる
Pitch ほうる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 放る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném
  • vứt
  • bỏ mặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

放る

ほうる

放ります

ほうります

Present negative

放らない

ほうらない

放りません

ほうりません

Past

放った

ほうった

放りました

ほうりました

Past negative

放らなかった

ほうらなかった

放りませんでした

ほうりませんでした

Te-form

放って

ほうって

放りまして

ほうりまして

Potential

放れる

ほうれる

放れます

ほうれます

Potential negative

放れない

ほうれない

放れません

ほうれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.