放る (ほうる) — ném, vứt, bỏ mặc
放る
ném
Tần suất #8523
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
houru
ほうる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném
- vứt
- bỏ mặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放る ほうる |
放ります ほうります |
| Present negative |
放らない ほうらない |
放りません ほうりません |
| Past |
放った ほうった |
放りました ほうりました |
| Past negative |
放らなかった ほうらなかった |
放りませんでした ほうりませんでした |
| Te-form |
放って ほうって |
放りまして ほうりまして |
| Potential |
放れる ほうれる |
放れます ほうれます |
| Potential negative |
放れない ほうれない |
放れません ほうれません |