Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通達 (つうたつ) — thông báo, chỉ thị, thông đạt

通つう達たつ thông báo
Tần suất #5743 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tsuutatsu

つうたつ
Pitch つうたつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通達

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • chỉ thị
  • thông đạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通達する

つうたつする

通達します

つうたつします

Present negative

通達しない

つうたつしない

通達しません

つうたつしません

Past

通達した

つうたつした

通達しました

つうたつしました

Past negative

通達しなかった

つうたつしなかった

通達しませんでした

つうたつしませんでした

Te-form

通達して

つうたつして

通達しまして

つうたつしまして

Potential

通達できる

つうたつできる

通達できます

つうたつできます

Potential negative

通達できない

つうたつできない

通達できません

つうたつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.