決意 (けつい) — quyết tâm, quyết ý
決意
quyết tâm
Tần suất #2477
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ketsui
けつい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けつい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決意
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết tâm
- quyết ý
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決意する けついする |
決意します けついします |
| Present negative |
決意しない けついしない |
決意しません けついしません |
| Past |
決意した けついした |
決意しました けついしました |
| Past negative |
決意しなかった けついしなかった |
決意しませんでした けついしませんでした |
| Te-form |
決意して けついして |
決意しまして けついしまして |
| Potential |
決意できる けついできる |
決意できます けついできます |
| Potential negative |
決意できない けついできない |
決意できません けついできません |