Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決意 (けつい) — quyết tâm, quyết ý

決けつ意い quyết tâm
Tần suất #2477 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ketsui

けつい
Pitch けつい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決意

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • quyết ý

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決意する

けついする

決意します

けついします

Present negative

決意しない

けついしない

決意しません

けついしません

Past

決意した

けついした

決意しました

けついしました

Past negative

決意しなかった

けついしなかった

決意しませんでした

けついしませんでした

Te-form

決意して

けついして

決意しまして

けついしまして

Potential

決意できる

けついできる

決意できます

けついできます

Potential negative

決意できない

けついできない

決意できません

けついできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.