一本 (いっぽん) — one long cylindrical thing, one film, TV show, etc., one goal, home run, etc.
一本
one long cylindrical thing
Ghi nhớ 一本
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one long cylindrical thing
- one film, TV show, etc.
- one goal, home run, etc.
- one telephone call
- one version
- one book
- a certain book
- geisha