Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入る (はいる) — đi vào, vào

入はいる đi vào
Tần suất #300 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hairu

はいる
Pitch はいる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入る

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi vào
  • vào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 外(そと)から 中(なか)へ 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入る

はいる

入ります

はいります

Present negative

入らない

はいらない

入りません

はいりません

Past

入った

はいった

入りました

はいりました

Past negative

入らなかった

はいらなかった

入りませんでした

はいりませんでした

Te-form

入って

はいって

入りまして

はいりまして

Potential

入れる

はいれる

入れます

はいれます

Potential negative

入れない

はいれない

入れません

はいれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 入る.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.