入る (はいる) — đi vào, vào
入る
đi vào
Tần suất #300
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
hairu
はいる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入る
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi vào
- vào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 外から 中へ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入る はいる |
入ります はいります |
| Present negative |
入らない はいらない |
入りません はいりません |
| Past |
入った はいった |
入りました はいりました |
| Past negative |
入らなかった はいらなかった |
入りませんでした はいりませんでした |
| Te-form |
入って はいって |
入りまして はいりまして |
| Potential |
入れる はいれる |
入れます はいれます |
| Potential negative |
入れない はいれない |
入れません はいれません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 入る.