受け入れる (うけいれる) — chấp nhận, tiếp nhận
受け入れる
chấp nhận
Tần suất #1324
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
ukeireru
うけいれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけいれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受け入れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chấp nhận
- tiếp nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを いやがらずに むかえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受け入れる うけいれる |
受け入れます うけいれます |
| Present negative |
受け入れない うけいれない |
受け入れません うけいれません |
| Past |
受け入れた うけいれた |
受け入れました うけいれました |
| Past negative |
受け入れなかった うけいれなかった |
受け入れませんでした うけいれませんでした |
| Te-form |
受け入れて うけいれて |
受け入れまして うけいれまして |
| Potential |
受け入れられる うけいれられる |
受け入れられます うけいれられます |
| Potential negative |
受け入れられない うけいれられない |
受け入れられません うけいれられません |