Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け入れる (うけいれる) — chấp nhận, tiếp nhận

受うけ入いれる chấp nhận
Tần suất #1324 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

ukeireru

うけいれる
Pitch うけいれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受け入れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chấp nhận
  • tiếp nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものを いやがらずに むかえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受け入れる

うけいれる

受け入れます

うけいれます

Present negative

受け入れない

うけいれない

受け入れません

うけいれません

Past

受け入れた

うけいれた

受け入れました

うけいれました

Past negative

受け入れなかった

うけいれなかった

受け入れませんでした

うけいれませんでした

Te-form

受け入れて

うけいれて

受け入れまして

うけいれまして

Potential

受け入れられる

うけいれられる

受け入れられます

うけいれられます

Potential negative

受け入れられない

うけいれられない

受け入れられません

うけいれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.