Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一心に (いっしんに) — wholeheartedly, single-mindedly, fervently

一いっ心しんに wholeheartedly
Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed adverb

isshinni

いっしんに
Post

Ghi nhớ 一心に

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • wholeheartedly
  • single-mindedly
  • fervently
  • intently

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.