一色 (いっしょく) — một màu, đồng nhất, nhất sắc

いっしょく một màu
Tần suất #8631 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

isshoku

Pitch しょ[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một màu
  • đồng nhất
  • nhất sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.