圧勝 (あっしょう) — thắng áp đảo, đại thắng, áp thắng

あっしょう thắng áp đảo
Tần suất #8630 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

asshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thắng áp đảo
  • đại thắng
  • áp thắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.