Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

圧勝 (あっしょう) — thắng áp đảo, đại thắng, áp thắng

圧あっ勝しょう thắng áp đảo
Tần suất #8630 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

asshou

あっしょう
Pitch あっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 圧勝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thắng áp đảo
  • đại thắng
  • áp thắng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

圧勝する

あっしょうする

圧勝します

あっしょうします

Present negative

圧勝しない

あっしょうしない

圧勝しません

あっしょうしません

Past

圧勝した

あっしょうした

圧勝しました

あっしょうしました

Past negative

圧勝しなかった

あっしょうしなかった

圧勝しませんでした

あっしょうしませんでした

Te-form

圧勝して

あっしょうして

圧勝しまして

あっしょうしまして

Potential

圧勝できる

あっしょうできる

圧勝できます

あっしょうできます

Potential negative

圧勝できない

あっしょうできない

圧勝できません

あっしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.