圧勝 (あっしょう) — thắng áp đảo, đại thắng, áp thắng
圧勝
thắng áp đảo
Tần suất #8630
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
asshou
あっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 圧勝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thắng áp đảo
- đại thắng
- áp thắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
圧勝する あっしょうする |
圧勝します あっしょうします |
| Present negative |
圧勝しない あっしょうしない |
圧勝しません あっしょうしません |
| Past |
圧勝した あっしょうした |
圧勝しました あっしょうしました |
| Past negative |
圧勝しなかった あっしょうしなかった |
圧勝しませんでした あっしょうしませんでした |
| Te-form |
圧勝して あっしょうして |
圧勝しまして あっしょうしまして |
| Potential |
圧勝できる あっしょうできる |
圧勝できます あっしょうできます |
| Potential negative |
圧勝できない あっしょうできない |
圧勝できません あっしょうできません |