持病 (じびょう) — chronic disease, chronic illness, old complaint
持病
chronic disease
Ghi nhớ 持病
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chronic disease
- chronic illness
- old complaint
- bad habit
- intractable habit