自販 (じはん) — automatic selling (abbr. of 自動販売), car sales (abbr. of 自動車販売)
自販
automatic selling (abbr. of 自動販売)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jihan
じはん
Ghi nhớ 自販
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- automatic selling (abbr. of 自動販売)
- car sales (abbr. of 自動車販売)