Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

市販 (しはん) — bán trên thị trường, có bán sẵn, thị phán

市し販はん bán trên thị trường
Tần suất #4932 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

shihan

しはん
Pitch しはん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 市販

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán trên thị trường
  • có bán sẵn
  • thị phán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

市販する

しはんする

市販します

しはんします

Present negative

市販しない

しはんしない

市販しません

しはんしません

Past

市販した

しはんした

市販しました

しはんしました

Past negative

市販しなかった

しはんしなかった

市販しませんでした

しはんしませんでした

Te-form

市販して

しはんして

市販しまして

しはんしまして

Potential

市販できる

しはんできる

市販できます

しはんできます

Potential negative

市販できない

しはんできない

市販できません

しはんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.