市販 (しはん) — bán trên thị trường, có bán sẵn, thị phán
市販
bán trên thị trường
Tần suất #4932
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
shihan
しはん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しはん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 市販
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán trên thị trường
- có bán sẵn
- thị phán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
市販する しはんする |
市販します しはんします |
| Present negative |
市販しない しはんしない |
市販しません しはんしません |
| Past |
市販した しはんした |
市販しました しはんしました |
| Past negative |
市販しなかった しはんしなかった |
市販しませんでした しはんしませんでした |
| Te-form |
市販して しはんして |
市販しまして しはんしまして |
| Potential |
市販できる しはんできる |
市販できます しはんできます |
| Potential negative |
市販できない しはんできない |
市販できません しはんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.